Từ vựng

業務 (ぎょうむ, gyoumu) nghĩa là gì?

業務 (ぎょうむ, gyoumu) trong tiếng Nhật nghĩa là nghiệp vụ, công việc, hoạt động kinh doanh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎょうむ
Romajigyoumu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぎょうむ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggyoumu

nghiệp vụ, công việc, hoạt động kinh doanh

  1. 1danh từ business; work; operations

Câu ví dụ

  • Cần xem xét lại nội dung nghiệp vụ.

  • Anh ấy bận rộn với công việc thường ngày.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.