Từ vựng

共鳴 (きょうめい, kyoumei) nghĩa là gì?

共鳴 (きょうめい, kyoumei) trong tiếng Nhật nghĩa là cộng hưởng; đồng cảm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうめい
Romajikyoumei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きょうめい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyoumei

cộng hưởng; đồng cảm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (vật lý học, hoá học) sự cộng hưởngresonance
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đồng cảm, tán đồng (với quan điểm, ý tưởng)sympathy (with a view, idea, etc.)

Câu ví dụ

  • Dây đàn cộng hưởng làm âm thanh vang lên.

  • Tôi đã đồng cảm sâu sắc với suy nghĩ của anh ấy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.