Từ vựng
共鳴 (きょうめい, kyoumei) nghĩa là gì?
共鳴 (きょうめい, kyoumei) trong tiếng Nhật nghĩa là cộng hưởng; đồng cảm.
| Cách đọc | きょうめい |
|---|---|
| Romaji | kyoumei |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
共鳴きょうめい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyoumei
cộng hưởng; đồng cảm
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (vật lý học, hoá học) sự cộng hưởngresonance
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đồng cảm, tán đồng (với quan điểm, ý tưởng)sympathy (with a view, idea, etc.)
Câu ví dụ
弦が共鳴して音が響く。
Dây đàn cộng hưởng làm âm thanh vang lên.
彼の考えに深く共鳴した。
Tôi đã đồng cảm sâu sắc với suy nghĩ của anh ấy.