Từ vựng

脅迫 (きょうはく, kyouhaku) nghĩa là gì?

脅迫 (きょうはく, kyouhaku) trong tiếng Nhật nghĩa là đe dọa, cưỡng ép, tống tiền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうはく
Romajikyouhaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きょうはく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyouhaku

đe dọa, cưỡng ép, tống tiền

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ threat; menace; coercion

Câu ví dụ

  • Thư đe dọa được gửi đến công ty.

  • Anh ta bị bắt vì tội đe dọa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.