Từ vựng

原作 (げんさく, gensaku) nghĩa là gì?

原作 (げんさく, gensaku) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyên tác, tác phẩm gốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんさく
Romajigensaku
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
げんさく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggensaku

nguyên tác, tác phẩm gốc

  1. 1danh từ · tính từ の original work

Câu ví dụ

  • Bộ phim này có nguyên tác là tiểu thuyết.

  • Phim hay hơn so với nguyên tác.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.