Từ vựng

棚上げ (たなあげ, tanaage) nghĩa là gì?

棚上げ (たなあげ, tanaage) trong tiếng Nhật nghĩa là sự gác lại, sự tạm hoãn, sự xếp xó; sự găm hàng, sự giữ hàng lại để điều tiết cung cầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたなあげ
Romajitanaage
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
たなあげ
tanaage

sự gác lại, sự tạm hoãn, sự xếp xó; sự găm hàng, sự giữ hàng lại để điều tiết cung cầu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự gác lại, sự tạm hoãn, sự xếp xóshelving (a matter, plan, etc.); pigeonholing; tabling
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự găm hàng, sự giữ hàng lại để điều tiết cung cầukeeping (goods) off the market (to adjust the supply-demand balance)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.