Từ vựng
棚上げ (たなあげ, tanaage) nghĩa là gì?
棚上げ (たなあげ, tanaage) trong tiếng Nhật nghĩa là sự gác lại, sự tạm hoãn, sự xếp xó; sự găm hàng, sự giữ hàng lại để điều tiết cung cầu.
| Cách đọc | たなあげ |
|---|---|
| Romaji | tanaage |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
棚上げたなあげ
tanaage
sự gác lại, sự tạm hoãn, sự xếp xó; sự găm hàng, sự giữ hàng lại để điều tiết cung cầu
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự gác lại, sự tạm hoãn, sự xếp xóshelving (a matter, plan, etc.); pigeonholing; tabling
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự găm hàng, sự giữ hàng lại để điều tiết cung cầukeeping (goods) off the market (to adjust the supply-demand balance)