Từ vựng

梅 (うめ, ume) nghĩa là gì?

梅 (うめ, ume) trong tiếng Nhật nghĩa là cây mơ, quả mơ; hạng thấp trong ba hạng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうめ
Romajiume
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
うめ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngume

cây mơ, quả mơ; hạng thấp trong ba hạng

  1. 1danh từ cây mơ Nhật, hoa mơ, quả mơ (Prunus mume)Japanese apricot (Prunus mume); Japanese plum; ume
  2. 2danh từ hạng thấp nhất trong thang ba bậc (tùng – trúc – mai)lowest (of a three-tier ranking system)

Câu ví dụ

  • Hoa mơ trong vườn đẹp.

  • Mẹ tôi làm đồ muối bằng quả mơ.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.