Từ vựng

根回し (ねまわし, nemawashi) nghĩa là gì?

根回し (ねまわし, nemawashi) trong tiếng Nhật nghĩa là vận động hậu trường, chuẩn bị đồng thuận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねまわし
Romajinemawashi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ねまわし
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnemawashi

vận động hậu trường, chuẩn bị đồng thuận

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc vận động, thu xếp trước hậu trường để mọi người đồng thuậnlaying the groundwork; behind-the-scenes maneuvering; consensus-building process
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc đào xới quanh gốc cây trước khi bứng đi trồng chỗ khácdigging around the roots of a tree (before transplanting)

Câu ví dụ

  • Anh ấy là người giỏi vận động hậu trường.

  • Trước cuộc họp, tôi đã vận động ngầm với những người liên quan.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.