Từ vựng
株式市場 (かぶしきしじょう, kabushikishijou) nghĩa là gì?
株式市場 (かぶしきしじょう, kabushikishijou) trong tiếng Nhật nghĩa là thị trường chứng khoán.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かぶしきしじょう |
|---|
| Romaji | kabushikishijou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
株式市場かぶしきしじょう
kabushikishijou
thị trường chứng khoán
- 1danh từ thị trường chứng khoánstock market