Từ vựng
栄養学 (えいようがく, eiyougaku) nghĩa là gì?
栄養学 (えいようがく, eiyougaku) trong tiếng Nhật nghĩa là dinh dưỡng học.
| Cách đọc | えいようがく |
|---|---|
| Romaji | eiyougaku |
| Từ loại | danh từ |
栄養学えいようがく
eiyougaku
dinh dưỡng học
- 1danh từ dinh dưỡng họcdietetics; nutritional science
Từ vựng
栄養学 (えいようがく, eiyougaku) trong tiếng Nhật nghĩa là dinh dưỡng học.
| Cách đọc | えいようがく |
|---|---|
| Romaji | eiyougaku |
| Từ loại | danh từ |
dinh dưỡng học