Từ vựng

末期的 (まっきてき, makkiteki) nghĩa là gì?

末期的 (まっきてき, makkiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là ở giai đoạn cuối, thời kỳ suy tàn cuối cùng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまっきてき
Romajimakkiteki
Từ loạitính từ -na
まっきてき
makkiteki

ở giai đoạn cuối, thời kỳ suy tàn cuối cùng

  1. 1tính từ -na ở giai đoạn cuối, thời kỳ suy tàn cuối cùngterminal; final

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.