Từ vựng
乱れる (みだれる, midareru) nghĩa là gì?
乱れる (みだれる, midareru) trong tiếng Nhật nghĩa là trở nên hỗn loạn, rối bời; bị xáo trộn.
| Cách đọc | みだれる |
|---|---|
| Romaji | midareru |
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
乱れるみだれる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmidareru
trở nên hỗn loạn, rối bời; bị xáo trộn
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ lộn xộn, rối tung, bừa bộn, xổ tung (tóc, quần áo)to be disordered; to be disarranged; to be disarrayed
- 2động từ nhóm 2 · tự động từ rối loạn, hoang mang, mất bình tĩnh (tâm trí)to be discomposed; to be upset; to get confused
- 3động từ nhóm 2 · tự động từ rơi vào loạn lạc, hỗn loạn (vì chiến tranh)to lapse into chaos (due to war, etc.)
Câu ví dụ
彼女の心は乱れていた。
Lòng cô ấy đã rối bời.
台風でダイヤが乱れている。
Lịch chạy tàu đang bị xáo trộn vì bão.