Từ vựng

未熟児 (みじゅくじ, mijukuji) nghĩa là gì?

未熟児 (みじゅくじ, mijukuji) trong tiếng Nhật nghĩa là trẻ sinh non, em bé thiếu tháng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみじゅくじ
Romajimijukuji
Từ loạidanh từ
みじゅくじ
mijukuji

trẻ sinh non, em bé thiếu tháng

  1. 1danh từ trẻ sinh non, em bé thiếu thángpremature baby

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.