Từ vựng

未完成 (みかんせい, mikansei) nghĩa là gì?

未完成 (みかんせい, mikansei) trong tiếng Nhật nghĩa là chưa hoàn thành, còn dang dở chưa hoàn thiện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみかんせい
Romajimikansei
Từ loạitính từ の, tính từ -na, danh từ
みかんせい
mikansei

chưa hoàn thành, còn dang dở chưa hoàn thiện

  1. 1tính từ の · tính từ -na · danh từ chưa hoàn thành, còn dang dở chưa hoàn thiệnincomplete; unfinished; imperfect

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.