Từ vựng
未完成 (みかんせい, mikansei) nghĩa là gì?
未完成 (みかんせい, mikansei) trong tiếng Nhật nghĩa là chưa hoàn thành, còn dang dở chưa hoàn thiện.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みかんせい |
|---|
| Romaji | mikansei |
|---|
| Từ loại | tính từ の, tính từ -na, danh từ |
|---|
未完成みかんせい
mikansei
chưa hoàn thành, còn dang dở chưa hoàn thiện
- 1tính từ の · tính từ -na · danh từ chưa hoàn thành, còn dang dở chưa hoàn thiệnincomplete; unfinished; imperfect