Từ vựng
未亡人 (みぼうじん, miboujin) nghĩa là gì?
未亡人 (みぼうじん, miboujin) trong tiếng Nhật nghĩa là góa phụ, bà góa.
| Cách đọc | みぼうじん |
|---|---|
| Romaji | miboujin |
| Từ loại | danh từ |
未亡人みぼうじん
miboujin
góa phụ, bà góa
- 1danh từ góa phụ, bà góawidow
Từ vựng
未亡人 (みぼうじん, miboujin) trong tiếng Nhật nghĩa là góa phụ, bà góa.
| Cách đọc | みぼうじん |
|---|---|
| Romaji | miboujin |
| Từ loại | danh từ |
góa phụ, bà góa