Từ vựng

黄色 (きいろ, kiiro) nghĩa là gì?

黄色 (きいろ, kiiro) trong tiếng Nhật nghĩa là màu vàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきいろ
Romajikiiro
Từ loạidanh từ, tính từ の, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
きいろ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkiiro

màu vàng

  1. 1danh từ · tính từ の · tính từ -na yellow; amber

Câu ví dụ

  • Bông hoa này màu vàng.

  • Màu tôi thích là màu vàng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.