Từ vựng

望む (のぞむ, nozomu) nghĩa là gì?

望む (のぞむ, nozomu) trong tiếng Nhật nghĩa là mong muốn; nhìn ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのぞむ
Romajinozomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
のぞむ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnozomu

mong muốn; nhìn ra

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ mong muốn, ước ao, hy vọng có đượcto desire; to want; to wish for
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ kỳ vọng ở (ai), trông đợi, mong mỏito expect (of someone); to hope for; to look forward to
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ nhìn ra, ngắm được, bao quát được (cảnh vật)to see; to command (a view of); to overlook

Câu ví dụ

  • Tôi mong muốn hòa bình từ tận đáy lòng.

  • Từ phòng có thể nhìn ra biển.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.