Từ vựng

臨む (のぞむ, nozomu) nghĩa là gì?

臨む (のぞむ, nozomu) trong tiếng Nhật nghĩa là đối mặt, tham dự; nhìn ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのぞむ
Romajinozomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
のぞむ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnozomu

đối mặt, tham dự; nhìn ra

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ nhìn ra, trông ra, quay mặt ra (biển, hồ)to look out on; to overlook; to front onto
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ đối mặt (tình cảnh, khủng hoảng), đối diện (cái chết)to face (a situation, crisis, etc.); to meet (e.g. death); to be confronted by
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ ứng phó, xử trí (vấn đề)to deal with (an issue)
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ tham dự, có mặt (buổi lễ, phiên toà), đến dự, ra thi đấuto attend (e.g. a function); to appear (e.g. in court); to be present at

Câu ví dụ

  • Ngày mai tôi sẽ bước vào một trận đấu quan trọng.

  • Khách sạn này nhìn ra biển.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.