Từ vựng

後 (のち, nochi) nghĩa là gì?

後 (のち, nochi) trong tiếng Nhật nghĩa là về sau, sau này (đứng riêng, văn viết: のちほど lát nữa).

Thông tin tra cứu
Cách đọcのち
Romajinochi
Từ loạidanh từ, trạng từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
のち
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnochi

về sau, sau này (đứng riêng, văn viết: のちほど lát nữa)

  1. 1danh từ · trạng từ · tính từ の sau này, về sau, sau đólater; afterwards
  2. 2danh từ · tính từ の tương lai, mai saufuture
  3. 3danh từ · tính từ の sau khi chết, đời sauafter one's death
  4. 4danh từ (cổ) con cháu, hậu duệdescendant

Câu ví dụ

  • Ngày mai trời nắng, về sau sẽ mưa.

  • Sau khi tốt nghiệp, anh ấy trở thành giáo viên.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.