Từ vựng

望み (のぞみ, nozomi) nghĩa là gì?

望み (のぞみ, nozomi) trong tiếng Nhật nghĩa là mong muốn, hy vọng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのぞみ
Romajinozomi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
のぞみ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnozomi

mong muốn, hy vọng

  1. 1danh từ nguyện vọng, mong muốn, hy vọngwish; desire; hope
  2. 2danh từ triển vọng, khả năng, kỳ vọngprospect; expectation; (one's) hopes

Câu ví dụ

  • Mong ước của anh ấy đã thành hiện thực.

  • Vẫn còn hy vọng đỗ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.