Từ vựng
フォーク (fuooku) nghĩa là gì?
フォーク trong tiếng Nhật nghĩa là cái nĩa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | フォーク |
|---|
| Romaji | fuooku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuooku
cái nĩa
- 1danh từ cái nĩafork
- 2danh từ (viết tắt, bóng chày) bóng forkball — quả ném rơi đột ngộtforkball
Câu ví dụ
フォークで肉を食べます。
Tôi ăn thịt bằng nĩa.
フォークとナイフを使います。
Tôi dùng nĩa và dao.