Từ vựng
有力 (ゆうりょく, yuuryoku) nghĩa là gì?
有力 (ゆうりょく, yuuryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là có thế lực, có sức nặng; đầy khả năng.
| Cách đọc | ゆうりょく |
|---|---|
| Romaji | yuuryoku |
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
有力ゆうりょく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuuryoku
có thế lực, có sức nặng; đầy khả năng
- 1tính từ -na · danh từ có thế lực, có ảnh hưởng, có tiếng nóiinfluential; prominent; leading
- 2tính từ -na · danh từ mạnh, có sức nặng, nhiều khả năng đúng (giả thuyết), đầy hứa hẹnstrong; powerful; likely
Câu ví dụ
彼はこの業界で有力な人物だ。
Anh ấy là nhân vật có thế lực trong ngành này.
警察は有力な証拠をつかんだ。
Cảnh sát đã nắm được bằng chứng có sức thuyết phục.