Từ vựng

月謝 (げっしゃ, gessha) nghĩa là gì?

月謝 (げっしゃ, gessha) trong tiếng Nhật nghĩa là học phí hằng tháng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげっしゃ
Romajigessha
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
げっしゃ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggessha

học phí hằng tháng

  1. 1danh từ monthly tuition fee

Câu ví dụ

  • Tôi đã đóng học phí hàng tháng cho lớp piano.

  • Vì học phí hàng tháng đắt nên tôi đã đổi lớp học.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.