Kanji

Chữ 謝 (TẠ) nghĩa là gì?

謝 đọc Hán-Việt là TẠ, nghĩa là cảm tạ, cảm ơn; xin lỗi; từ chối.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttạ
Âm Onシャ
Âm Kunあやま.る
Số nét17
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tạÂm On シャÂm Kun あやま.る
N1 · ước tính theo khung JLPT17 nét

cảm tạ, cảm ơn; xin lỗi; từ chối

Mẹo nhớ

Cúi thân 身 một tấc 寸 buông lời 言 để CẢM TẠ và XIN LỖI.

Thứ tự nét · 17 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17

Từ ghép tiêu biểu

  • 感謝かんしゃsự cảm ơn, lòng biết ơn
  • 月謝げっしゃhọc phí hằng tháng
  • 謝るあやまるxin lỗi

Từ vựng khác có chữ này

  • 謝絶しゃぜつtừ chối, khước từ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.