Từ vựng

際 (さい, sai) nghĩa là gì?

際 (さい, sai) trong tiếng Nhật nghĩa là khi, dịp, trường hợp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさい
Romajisai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
さい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsai

khi, dịp, trường hợp

  1. 1danh từ occasion; time; circumstances

Câu ví dụ

  • Khi về nước thì hãy liên lạc với tôi nhé.

  • Khi đăng ký thì cần giấy tờ tùy thân.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.