Từ vựng

書面 (しょめん) nghĩa là gì?

書面 (しょめん) trong tiếng Nhật nghĩa là văn bản, giấy tờ (trả lời/báo cáo bằng văn bản).

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょめん
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しょめん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

văn bản, giấy tờ (trả lời/báo cáo bằng văn bản)

written
  1. 1danh từ văn bản, giấy tờ, lá thưdocument; letter
  2. 2danh từ nội dung viết ra, phần chữ nghĩa trong thưwriting; contents (e.g. of a letter)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.