Từ vựng

所有 (しょゆう, shoyuu) nghĩa là gì?

所有 (しょゆう, shoyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sở hữu, quyền sở hữu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょゆう
Romajishoyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しょゆう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoyuu

sở hữu, quyền sở hữu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ possession; ownership

Câu ví dụ

  • Mảnh đất này do bố tôi sở hữu.

  • Tôi được phép sử dụng chiếc xe thuộc sở hữu của công ty.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.