Từ vựng
所有 (しょゆう, shoyuu) nghĩa là gì?
所有 (しょゆう, shoyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sở hữu, quyền sở hữu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょゆう |
|---|
| Romaji | shoyuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoyuu
sở hữu, quyền sở hữu
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ possession; ownership
Câu ví dụ
この土地は父が所有している。
Mảnh đất này do bố tôi sở hữu.
会社の所有する車を使わせてもらった。
Tôi được phép sử dụng chiếc xe thuộc sở hữu của công ty.