Từ vựng

ショップ (shoppu) nghĩa là gì?

ショップ trong tiếng Nhật nghĩa là cửa hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcショップ
Romajishoppu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ショップ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoppu

cửa hàng

  1. 1danh từ shop

Câu ví dụ

  • Tôi mua quần áo ở cửa hàng đó.

  • Trước ga có một cửa hàng mới mở.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.