Từ vựng

書き言葉 (かきことば, kakikotoba) nghĩa là gì?

書き言葉 (かきことば, kakikotoba) trong tiếng Nhật nghĩa là ngôn ngữ viết, văn viết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかきことば
Romajikakikotoba
Từ loạidanh từ
かきことば
kakikotoba

ngôn ngữ viết, văn viết

  1. 1danh từ ngôn ngữ viết, văn viếtwritten word; written language

Còn viết: 書きことば

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.