Từ vựng
更年期 (こうねんき, kounenki) nghĩa là gì?
更年期 (こうねんき, kounenki) trong tiếng Nhật nghĩa là thời kỳ mãn kinh, giai đoạn tiền mãn kinh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうねんき |
|---|
| Romaji | kounenki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
更年期こうねんき
kounenki
thời kỳ mãn kinh, giai đoạn tiền mãn kinh
- 1danh từ thời kỳ mãn kinh, giai đoạn tiền mãn kinhmenopause; climacteric