Từ vựng

更年期 (こうねんき, kounenki) nghĩa là gì?

更年期 (こうねんき, kounenki) trong tiếng Nhật nghĩa là thời kỳ mãn kinh, giai đoạn tiền mãn kinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうねんき
Romajikounenki
Từ loạidanh từ
こうねんき
kounenki

thời kỳ mãn kinh, giai đoạn tiền mãn kinh

  1. 1danh từ thời kỳ mãn kinh, giai đoạn tiền mãn kinhmenopause; climacteric

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.