Từ vựng

血 (ち, chi) nghĩa là gì?

血 (ち, chi) trong tiếng Nhật nghĩa là máu; dòng máu, huyết thống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcち
Romajichi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ち
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchi

máu; dòng máu, huyết thống

  1. 1danh từ máublood
  2. 2danh từ dòng máu, huyết thống, nòi giốngblood; ancestry; lineage
  3. 3danh từ nhiệt huyết, tình cảm, máu nóng trong người(the) blood; feelings; passions

Câu ví dụ

  • Máu chảy ra từ ngón tay tôi.

  • Cứ nhìn thấy máu là tôi lại thấy khó chịu.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.