Từ vựng
普遍 (ふへん, fuhen) nghĩa là gì?
普遍 (ふへん, fuhen) trong tiếng Nhật nghĩa là phổ quát, phổ biến khắp nơi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふへん |
|---|
| Romaji | fuhen |
|---|
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuhen
phổ quát, phổ biến khắp nơi
- 1tính từ の · danh từ universal; general; ubiquitous
Câu ví dụ
普遍の真理を追い求める。
Tôi theo đuổi chân lý phổ quát.
これは人類に普遍的な問題だ。
Đây là vấn đề mang tính phổ quát đối với nhân loại.