Từ vựng

普遍 (ふへん, fuhen) nghĩa là gì?

普遍 (ふへん, fuhen) trong tiếng Nhật nghĩa là phổ quát, phổ biến khắp nơi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふへん
Romajifuhen
Từ loạitính từ の, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふへん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuhen

phổ quát, phổ biến khắp nơi

  1. 1tính từ の · danh từ universal; general; ubiquitous

Câu ví dụ

  • Tôi theo đuổi chân lý phổ quát.

  • Đây là vấn đề mang tính phổ quát đối với nhân loại.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.