Từ vựng
再び (ふたたび, futatabi) nghĩa là gì?
再び (ふたたび, futatabi) trong tiếng Nhật nghĩa là lại, một lần nữa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふたたび |
|---|
| Romaji | futatabi |
|---|
| Từ loại | trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfutatabi
lại, một lần nữa
- 1trạng từ again; once more; a second time
Câu ví dụ
雨が再び降り始めました。
Mưa lại bắt đầu rơi.
再び彼に会えて嬉しいです。
Tôi vui vì được gặp lại anh ấy.