Từ vựng
普段着 (ふだんぎ, fudangi) nghĩa là gì?
普段着 (ふだんぎ, fudangi) trong tiếng Nhật nghĩa là quần áo mặc thường ngày.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふだんぎ |
|---|
| Romaji | fudangi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
普段着ふだんぎ
fudangi
quần áo mặc thường ngày
- 1danh từ quần áo mặc thường ngàyeveryday clothes; ordinary clothes; casual wear
Còn viết: ふだん着、不断着