Từ vựng

時間帯 (じかんたい, jikantai) nghĩa là gì?

時間帯 (じかんたい, jikantai) trong tiếng Nhật nghĩa là khung giờ, khoảng thời gian; múi giờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじかんたい
Romajijikantai
Từ loạidanh từ
じかんたい
jikantai

khung giờ, khoảng thời gian; múi giờ

  1. 1danh từ khung giờ, khoảng thời gianperiod of time; time slot
  2. 2danh từ múi giờtime zone

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.