Từ vựng
時間切れ (じかんぎれ, jikangire) nghĩa là gì?
時間切れ (じかんぎれ, jikangire) trong tiếng Nhật nghĩa là hết giờ, quá thời hạn; hết giờ thi đấu, hết thời gian chờ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じかんぎれ |
|---|
| Romaji | jikangire |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
時間切れじかんぎれ
jikangire
hết giờ, quá thời hạn; hết giờ thi đấu, hết thời gian chờ
- 1danh từ hết giờ, quá thời hạnbeing out of time; passing the deadline
- 2danh từ hết giờ thi đấu, hết thời gian chờtime-out