Từ vựng

時期 (じき, jiki) nghĩa là gì?

時期 (じき, jiki) trong tiếng Nhật nghĩa là thời kỳ, thời điểm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじき
Romajijiki
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjiki

thời kỳ, thời điểm

  1. 1danh từ · trạng từ time; season; period

Câu ví dụ

  • Bây giờ là mùa hoa anh đào nở.

  • Tôi đã quyết định thời điểm chuyển nhà.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.