Từ vựng

パイロット (pairotto) nghĩa là gì?

パイロット trong tiếng Nhật nghĩa là phi công.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパイロット
Romajipairotto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
パイロット
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpairotto

phi công

  1. 1danh từ pilot

Câu ví dụ

  • Ước mơ của tôi là trở thành phi công.

  • Anh ấy là phi công máy bay.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.