Từ vựng
生える (はえる, haeru) nghĩa là gì?
生える (はえる, haeru) trong tiếng Nhật nghĩa là mọc, nhú.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はえる |
|---|
| Romaji | haeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghaeru
mọc, nhú
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ mọc lên, nảy mầm, đâm chồito grow; to spring up; to sprout
- 2động từ nhóm 2 · tự động từ mọc răngto cut (teeth)
Câu ví dụ
庭に草がたくさん生えています。
Trong vườn cỏ mọc rất nhiều.
赤ちゃんに歯が生えてきました。
Em bé đã bắt đầu mọc răng.