Từ vựng

迎える (むかえる, mukaeru) nghĩa là gì?

迎える (むかえる, mukaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là đón, đón tiếp; chào đón.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむかえる
Romajimukaeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
むかえる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmukaeru

đón, đón tiếp; chào đón

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ ra đón, tiếp đón, chào đónto go out to meet; to receive; to welcome
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ mời tới, cho vời, triệu tớito call for; to summon; to invite
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ đón nhận (vào nhóm, vào gia đình), rước (vợ)to accept (e.g. as a member of a group or family); to take (e.g. a wife)
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ bước vào, đón (một thời điểm, giai đoạn mới), tới gần (cái chết)to reach (a certain time, a point in one's life, etc.); to enter (a new phase, new era, etc.); to approach (e.g. death)

Câu ví dụ

  • Tôi đã đón năm mới cùng gia đình.

  • Tôi đi ra sân bay đón bạn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.