Từ vựng

芽 (め, me) nghĩa là gì?

芽 (め, me) trong tiếng Nhật nghĩa là mầm, chồi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめ
Romajime
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
め
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngme

mầm, chồi

  1. 1danh từ mầm, chồi, nụsprout; shoot; bud
  2. 2danh từ đĩa phôi trong trứnggerminal disk (in an egg)

Câu ví dụ

  • Hoa trong vườn đã nảy mầm.

  • Đến mùa xuân, chồi cây lớn lên.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.