Từ vựng 明後日 (みょうごにち, myougonichi) nghĩa là gì? 明後日 (みょうごにち, myougonichi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày kia. Thông tin tra cứuCách đọcみょうごにちRomajimyougonichiCấp (ước tính theo khung JLPT)N3 明後日みょうごにちN3 · ước tính theo khung JLPTmyougonichingày kiaCâu ví dụ明後日(みょうごにち)、友(とも)だちが来(き)ます。Ngày kia bạn tôi sẽ đến.テストは明後日(みょうごにち)にあります。Bài kiểm tra diễn ra vào ngày kia.Kanji trong từ này明minh sáng, sáng sủa, rõ ràng後hậu sau, phía sau日nhật ngày, mặt trời