Từ vựng

明後日 (みょうごにち, myougonichi) nghĩa là gì?

明後日 (みょうごにち, myougonichi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày kia.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみょうごにち
Romajimyougonichi
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
みょうごにち
N3 · ước tính theo khung JLPTmyougonichi

ngày kia

Câu ví dụ

  • Ngày kia bạn tôi sẽ đến.

  • Bài kiểm tra diễn ra vào ngày kia.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.