Từ vựng

明後日 (あさって, asatte) nghĩa là gì?

明後日 (あさって, asatte) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày kia.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあさって
Romajiasatte
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
あさって
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngasatte

ngày kia

  1. 1danh từ · trạng từ ngày kia, ngày mốtday after tomorrow
  2. 2tính từ の sai hướng, trật lất (hướng đi, câu trả lời)wrong (e.g. direction)

Câu ví dụ

  • Ngày kia là chủ nhật.

  • Ngày kia tôi gặp bạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.