Từ vựng

足 (あし, ashi) nghĩa là gì?

足 (あし, ashi) trong tiếng Nhật nghĩa là chân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあし
Romajiashi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
あし
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngashi

chân

  1. 1danh từ bàn chân; chân (con vật); xúc tu (bạch tuộc, mực)foot; paw; arm (of an octopus, squid, etc.)
  2. 2danh từ chân (cả cẳng chân)leg
  3. 3danh từ dáng đi, bước chângait
  4. 4danh từ nhịp bước, tốc độ đipace
  5. 5danh từ bộ thủ nằm ở chân chữ Hánlower radical of a kanji

Câu ví dụ

  • Chân tôi bị đau.

  • Chân con chó ngắn.

Còn viết: 脚

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.