Từ vựng
早乙女 (さおとめ, saotome) nghĩa là gì?
早乙女 (さおとめ, saotome) trong tiếng Nhật nghĩa là cô gái cấy lúa, thiếu nữ trẻ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さおとめ |
|---|
| Romaji | saotome |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
早乙女さおとめ
saotome
cô gái cấy lúa, thiếu nữ trẻ
- 1danh từ cô gái cấy lúa, thiếu nữ trẻyoung female rice planter; young girl
Còn viết: 早少女