Từ vựng

級 (きゅう, kyuu) nghĩa là gì?

級 (きゅう, kyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là cấp, hạng, lớp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅう
Romajikyuu
Từ loạidanh từ, lượng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きゅう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyuu

cấp, hạng, lớp

  1. 1danh từ · lượng từ lớp (ở trường), khối lớp, niên khoá(school) grade; year; class
  2. 2danh từ · hậu tố hạng, cấp, bậc, trình độclass; grade; rank
  3. 3danh từ · lượng từ cấp kyu (bậc thấp trong võ thuật, cờ vây, shogi)kyu (junior rank in martial arts, go, shogi, etc.)

Câu ví dụ

  • Chị tôi đã đỗ tiếng Anh cấp một.

  • Kỳ thi này càng lên cấp cao thì càng khó.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.