Kanji

Chữ 旦 (ĐÁN) nghĩa là gì?

旦 đọc Hán-Việt là ĐÁN, nghĩa là buổi sáng sớm, rạng đông.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđán
Âm Onタン、ダン
Âm Kunあき.らか、あきら、ただし、あさ、あした
Số nét5
Bộ thủ chính日 (nhật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đánÂm On タン、ダンÂm Kun あき.らか、あきら、ただし、あさ、あした
N1 · ước tính theo khung JLPT5 nét

buổi sáng sớm, rạng đông

Mẹo nhớ

Mặt trời 日 vừa nhô trên đường chân trời 一, ấy là RẠNG ĐÔNG, SÁNG SỚM.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 一旦いったんtạm thời; một khi
  • 旦那だんなchồng; ông chủ, ngài

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.