Từ vựng
日 (にち, nichi) nghĩa là gì?
日 (にち, nichi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にち |
|---|
| Romaji | nichi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnichi
ngày
- 1danh từ (viết tắt) chủ nhậtSunday
- 2hậu tố ngày thứ… (trong tháng)nth day (of the month)
- 3lượng từ (lượng từ) ngàycounter for days
- 4danh từ (viết tắt) Nhật BảnJapan