Từ vựng

日本 (にっぽん, nippon) nghĩa là gì?

日本 (にっぽん, nippon) trong tiếng Nhật nghĩa là Nhật Bản (cách đọc trang trọng/nhấn mạnh: trên tiền, tem, cổ vũ thể thao).

Thông tin tra cứu
Cách đọcにっぽん
Romajinippon
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
にっぽん
N3 · ước tính theo khung JLPTnippon

Nhật Bản (cách đọc trang trọng/nhấn mạnh: trên tiền, tem, cổ vũ thể thao)

Câu ví dụ

  • Tôi hô lớn "Nhật Bản cố lên".

  • Ở trận đấu tôi cổ vũ Nhật Bản thật lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.