Từ vựng

日中 (にっちゅう, nitchuu) nghĩa là gì?

日中 (にっちゅう, nitchuu) trong tiếng Nhật nghĩa là ban ngày.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにっちゅう
Romajinitchuu
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
にっちゅう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnitchuu

ban ngày

  1. 1danh từ · trạng từ ban ngày, trong ngày, giữa ban ngàydaytime; during the day
  2. 2danh từ Nhật Bản và Trung Quốc, quan hệ Nhật – TrungJapan and China; Japanese-Chinese; Sino-Japanese

Câu ví dụ

  • Ban ngày tôi ở nhà suốt.

  • Ban ngày trời nóng nên hãy cẩn thận.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.