Từ vựng
日本料理 (にほんりょうり, nihonryouri) nghĩa là gì?
日本料理 (にほんりょうり, nihonryouri) trong tiếng Nhật nghĩa là món ăn Nhật Bản, ẩm thực Nhật Bản.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にほんりょうり |
|---|
| Romaji | nihonryouri |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
日本料理にほんりょうり
nihonryouri
món ăn Nhật Bản, ẩm thực Nhật Bản
- 1danh từ món ăn Nhật Bản, ẩm thực Nhật BảnJapanese cooking; Japanese cuisine